balsam capivi

balsam capivi

A bottle of balsam capivi sits on a pharmacist's wooden shelf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhựa cây capivi: "balsam capivi" một loại nhựa dầu (oleoresin) được chiết xuất từ cây capivi, thường được sử dụng trong sản xuất vecni thuốc mỡ. Đây một chất lỏng sệt, mùi thơm, đặc tính làm bóng bảo vệ bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Lớp vecni được làm từ nhựa cây capivi để tạo độ bóng.)
  • (Thuốc mỡ chứa nhựa cây capivi được dùng cho các bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsam capivi in varnishes": nhựa cây capivi trong vecni, thường được dùng để tạo độ bền chống ẩm cho bề mặt gỗ hoặc kim loại.

    • Artists prefer balsam capivi in their varnishes for its clarity. (Các nghệ sĩ ưa chuộng nhựa cây capivi trong vecni độ trong suốt của .)
  • "balsam capivi in ointments": nhựa cây capivi trong thuốc mỡ, tác dụng làm dịu chống viêm.

    • Traditional medicine uses balsam capivi in ointments for wound healing. (Y học cổ truyền sử dụng nhựa cây capivi trong thuốc mỡ để chữa lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Capivi (n): cây capivi, loài cây nhiệt đới sản xuất ra nhựa này.

    • The capivi tree is native to South America. (Cây capivi nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • Oleoresin (n): nhựa dầu, hỗn hợp của tinh dầu nhựa.

    • Balsam capivi is a type of oleoresin. (Nhựa cây capivi một loại nhựa dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Copaiba balsam: nhựa cây copaiba, một loại nhựa tương tự thường được dùng thay thế.
    • Copaiba balsam is sometimes confused with balsam capivi. (Nhựa cây copaiba đôi khi bị nhầm lẫn với nhựa cây capivi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply balsam capivi: bôi hoặc phủ nhựa cây capivi lên bề mặt.

    • He applied balsam capivi to the wooden frame. (Anh ấy phủ nhựa cây capivi lên khung gỗ.)
  • Extract balsam capivi: chiết xuất nhựa cây capivi từ cây.

    • Workers extract balsam capivi by tapping the tree trunk. (Công nhân chiết xuất nhựa cây capivi bằng cách khoan thân cây.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "balsam capivi".)